Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiểu cầu" (1)
tiểu cầu
Tiếng Anh
Danh từplatelet
Tiểu cầu giúp đông máu.
Platelets help blood clot.
Từ liên quan "tiểu cầu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiểu cầu" (1)
Tiểu cầu giúp đông máu.
Platelets help blood clot.
